xương lưỡi hái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương ức lồi ra ở chim: "xương lưỡi hái" là phần xương ức nhô ra, hình dáng giống lưỡi hái, nằm ở phía trước ngực của các loài chim. Đây là nơi bám của các cơ ngực lớn, giúp chim bay mạnh mẽ.
- Bộ phận giải phẫu đặc trưng: Ở động vật có xương sống, "xương lưỡi hái" chỉ cấu trúc xương ức phát triển, thường thấy ở chim bay và một số loài khủng long.
Ví dụ sử dụng
- (Xương lưỡi hái đóng vai trò then chốt trong khả năng bay của chim.)
- (Trong quá trình giải phẫu gà, xương lưỡi hái hiện ra rõ ràng.)
- (Kích thước xương lưỡi hái ở đại bàng lớn hơn nhiều so với chim sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xương lưỡi hái phát triển": mô tả sự phát triển mạnh mẽ của xương này, liên quan đến khả năng bay.
- Loài chim di cư có xương lưỡi hái phát triển hơn loài chim sống trên mặt đất. (Chim di cư cần cơ ngực khỏe, nên xương lưỡi hái của chúng lớn hơn.)
- "xương lưỡi hái hóa thạch": dùng trong cổ sinh vật học để nghiên cứu khủng long bay.
- Các nhà khoa học tìm thấy xương lưỡi hái hóa thạch của loài Archaeopteryx. (Hóa thạch xương lưỡi hái giúp xác định khả năng bay của loài khủng long này.)
Biến thể và từ gần giống
- Xương ức (danh từ): xương nằm ở giữa ngực, là nơi gắn của xương lưỡi hái và xương sườn.
- Xương ức của chim có mào cao tạo thành xương lưỡi hái. (Phần nhô lên của xương ức chính là xương lưỡi hái.)
- Mào xương ức (danh từ): cách gọi khác của xương lưỡi hái trong giải phẫu học.
- Mào xương ức là nơi bám của cơ ngực lớn. (Mào xương ức và xương lưỡi hái là cùng một cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Mào xương ức: thuật ngữ giải phẫu chính xác, chỉ phần nhô lên của xương ức.
- Xương sống ngực lồi: mô tả hình dạng xương lưỡi hái nhìn từ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Có xương lưỡi hái: chỉ loài chim có khả năng bay tốt.
- Loài chim này có xương lưỡi hái, vì vậy nó bay rất xa. (Đặc điểm giải phẫu cho thấy chim này bay giỏi.)